<aside> 🖊️ Người viết chính: Linh Bo
</aside>
<aside> ⭐
#GỏiCuốn bao gồm các bài viết ngắn, có tính ứng dụng cao xoay quanh các lưu ý về cách tự học Tiếng Anh sao cho hiệu quả. Với mục tiêu giúp các bạn có thể đọc xong 1 bài viết trong thời gian ăn 1 cuốn gỏi, TLP mong muốn được chia sẻ những “hương vị” giúp hành trình tự học của các bạn trở nên thú vị và có giá trị hơn. Bạn có thể xem các #Gỏi cuốn khác tại Product Wiki.
#GỏiCuốn này được biên soạn dựa trên các nguồn tham khảo được trích dẫn bên dưới và nội dung của sự kiện Learner Training Session [#5 in 2024 Series] How to Make the Most of Flash Cards and Spaced Practice/Repetition (Cách Tận Dụng Tối Đa Thẻ Ghi Nhớ và Phương Pháp Lặp Lại Ngắt Quãng) do Thạc sĩ Nguyễn Đăng Quang hướng dẫn.
</aside>
Hermann Ebbinghaus, một nhà tâm lý học người Đức, là một trong những nhà nghiên cứu đầu tiên khám phá ra forgetting curve và spacing effect. Vào những năm 1880, ông đã tiến hành các thí nghiệm tự thân để nghiên cứu về trí nhớ. Ebbinghaus đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của bản thân với một loạt âm tiết vô nghĩa (nonsense syllables). Ông đã lặp lại việc kiểm tra trí nhớ của bản thân sau một số mốc thời gian và ghi lại kết quả kiểm tra. Ông đã minh họa kết quả này lên một biểu đồ đường (đường màu đỏ trong hình bên dưới) và về sau, đường đồ thị này được biết đến nhiều hơn với tên gọi forgetting curve.
Forgetting curve cho thấy rằng con người có xu hướng giảm một nửa trí nhớ về kiến thức mới học được trong vài ngày hoặc vài tuần. Hermann Ebbinghaus đưa ra giả thuyết rằng tốc độ quên phụ thuộc vào một số yếu tố như độ khó của tài liệu đã học, cách trình bày tài liệu, kiến thức và các yếu tố sinh lý khác như áp lực, căng thẳng và giấc ngủ. Ông còn đưa ra giả thuyết rằng tỷ lệ quên cơ bản khác nhau rất ít giữa các cá nhân.
Ông cũng phát hiện ra rằng việc phân bổ thời gian học tập giúp cải thiện khả năng ghi nhớ so với học dồn dập. Hiện tượng này được biết đến với thuật ngữ spacing effect, spaced repetition, hay spaced presentation. Vì sao lại như thế? Lời giải đến từ việc khi bạn học một thông tin nhiều lần với khoảng thời gian giữa các lần học, mỗi lần học sẽ tạo ra các ngữ cảnh khác nhau, giúp tăng cường việc mã hóa thông tin vào bộ nhớ dài hạn. Bên cạnh đó, khoảng thời gian giữa các lần học tạo ra cơ hội cho việc thực hành truy xuất (retrieval practice), giúp củng cố việc ghi nhớ. Khoảng thời gian giữa các lần học cũng là lúc một phần thông tin bị quên đi, và việc ôn lại giúp củng cố việc ghi nhớ tốt hơn. Ở giai đoạn đầu, khoảng thời gian nghỉ giữa các lần lặp lại có thể là 1 ngày, 2 ngày nhưng về sau, khoảng nghỉ này có thể tăng lên đến đơn vị tuần, tháng, thậm chí là năm.
1️⃣ Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards): Đây là một trong những công cụ hiệu quả nhất để áp dụng phương pháp này. Việc sử dụng thẻ ghi nhớ giúp bạn chủ động lặp lại thông tin một cách có hệ thống và ngắt quãng.
2️⃣ Thiết lập kế hoạch học tập rõ ràng: Hãy sắp xếp thời gian học tập theo cách mà bạn có thể quay lại và ôn tập kiến thức một cách định kỳ. Việc này giúp bạn giữ được sự nhất quán và nhắc nhở bản thân về việc ôn tập. Dù việc ôn lại kiến thức bằng cách đơn thuần đọc hoặc nghe tài liệu có thể hỗ trợ ghi nhớ, bạn nên đa dạng hóa các hoạt động ôn tập để có thể truy vấn kiến thức hiệu quả hơn. Bạn có thể kết hợp việc đọc, nghe lại tài liệu với các bài tập thực hành, sau đó xem lại những câu trả lời đúng/sai, và phân tích các nhận xét về bài làm (nếu có).
3️⃣ Ứng dụng công nghệ: Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng hỗ trợ việc học ngắt quãng như Anki hay Quizlet. Những ứng dụng này thường tích hợp các thuật toán dựa trên spacing effect để giúp bạn ôn tập hiệu quả hơn.
4️⃣ Thử thách bản thân: Đừng ngại tự kiểm tra và thử thách bản thân với những bài kiểm tra ngẫu nhiên. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn giúp bạn nhận biết được những điểm yếu cần cải thiện.
Có lẽ trong quá trình học ngoại ngữ, bạn đã từng nghe đến khái niệm thẻ ghi nhớ (flashcards). Nếu chưa, đừng lo, hãy cùng bếp mình ôn lại một số thông tin cơ bản về thẻ ghi nhớ. Thẻ ghi nhớ là những tấm thẻ ghi chú nhỏ dùng để kiểm tra và cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin. Mỗi thẻ thường thường có hai mặt, với câu hỏi, gợi ý ở một mặt và thông tin cần ghi nhớ, đáp án ở mặt còn lại. Thẻ ghi nhớ có thể bao gồm các thông tin khác nhau, phục vụ nhiều mục đích học tập, từ việc học từ vựng, đến việc ghi nhớ tên người, địa danh, các khái niệm hoặc quy trình. Thẻ ghi nhớ cũng thường được chia theo nhóm, tương ứng với các chủ đề học tập. Vậy làm sao để có thể sử dụng thẻ ghi nhớ hiệu quả?
Hệ thống Leitner là một phương pháp học tập sử dụng flashcards, được phát triển bởi nhà báo người Đức Sebastian Leitner vào những năm 1970. Phương pháp này tận dụng spacing effect để cải thiện hiệu quả học tập và ghi nhớ. Các thẻ ghi nhớ sẽ được chia vào các hộp khác nhau dựa trên mức độ thành thục của người học đối với từng nội dung. Những hộp phía trước chứa các nội dung mới hoặc nội dung người học còn sai, chưa nắm vững, cần luyện tập thường xuyên. Những hộp phía sau chứa những nội dung người học đã nắm vững, cần ôn tập ít thường xuyên hơn. Việc sử dụng các hộp khác nhau trong hệ thống Leitner cũng được xem như một cách để vừa học vừa chơi, với mục đích đưa càng nhiều thẻ ghi nhớ về các hộp phía sau càng tốt. Để sử dụng hệ thống Leitner với các thẻ ghi nhớ thủ công, bạn cần: